Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受戒

shòu jiè

受戒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受戒 trong tiếng Việt

thụ giới (Phật giáo); xuất gia

Tra từ liên quan