首届
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
首届
kỳ họp đầu tiên (của hội nghị, v.v.)
Giản thể首届
Phồn thể首屆
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng