瘦骨棱棱 shòu gǔ léng léng 瘦骨棱棱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瘦骨棱棱 trong tiếng Việt trơ xương; gầy gò 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan