Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受害者

shòu hài zhě

受害者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受害者 trong tiếng Việt

  1. thương vong
  2. nạn nhân
  3. người bị thương và bị hại
Tra từ liên quan