受害者 shòu hài zhě 受害者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 受害者 trong tiếng Việt thương vongnạn nhânngười bị thương và bị hại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan