受欢迎
phổ biến; được đón nhận
phổ biến; được đón nhận
受欢迎 thường mang nghĩa “phổ biến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 受欢迎, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhận lễ báp-têm; được báp-têm
›受教shòu jiàonhận được chỉ dạy; được lợi từ lời khuyên
›受权shòu quánđược ủy quyền; được giao phó (quyền hạn)
›受气shòu qìbị ngược đãi; bị bắt nạt
›受业shòu yèhọc; học từ thầy; (đại từ ngôi thứ nhất của học sinh) em, học trò của thầy
›受气包shòu qì bāo(ví dụ) bao cát
›受格shòu gétân ngữ
›受法律保护权shòu fǎ lǜ bǎo hù quánquyền được pháp luật bảo vệ (luật)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.