Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受贿受賄

shòu huì

受贿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受贿 trong tiếng Việt

nhận hối lộ

Tra từ liên quan