Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手滑

shǒu huá

手滑 là gì?

手滑 [shǒu huá] có nghĩa là làm gì đó sai (bằng tay); sẩy tay (ví dụ: nhấn nhầm nút).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手滑 trong tiếng Việt

  1. làm gì đó sai (bằng tay)
  2. sẩy tay (ví dụ: nhấn nhầm nút)

Cách đọc và ghi nhớ 手滑

手滑 được đọc là shǒu huá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm gì đó sai (bằng tay); sẩy tay (ví dụ: nhấn nhầm nút)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan