受过受過 shòu guò 受过 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 受过 trong tiếng Việt chịu trách nhiệm (thay cho người khác) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan