Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瘦骨伶仃

shòu gǔ líng dīng

瘦骨伶仃 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘦骨伶仃 trong tiếng Việt

(thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò

Tra từ liên quan