请问
xin lỗi, cho tôi hỏi...?
xin lỗi, cho tôi hỏi...?
请问 thường mang nghĩa “xin lỗi, cho tôi hỏi...?”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 请问, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xin đừng bực mình; không có gì đâu; tôi không có ý gì đâu; đừng để lời nói gây tổn thương
›请坐qǐng zuòxin mời ngồi
›请勿打扰qǐng wù dǎ rǎoxin vui lòng không làm phiền
›请多关照qǐng duō guān zhàomong được quan tâm giúp đỡ (lời chào hỏi khi gặp lần đầu)
›请安qǐng ānchào hỏi; chúc sức khỏe; thuở nhà Thanh, một hình thức chào hỏi cụ thể (xem thêm 打千[da3 qian1])
›请功qǐng gōngxin công nhận công lao cho ai đó; đề nghị thăng chức hoặc trao giải thưởng cho ai đó
›请假条qǐng jià tiáođơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)
›请假qǐng jiàxin nghỉ phép
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.