Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛脖子

niú bó zi

牛脖子 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 牛脖子 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh

Tra từ liên quan