牛 niú 牛 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牛 trong tiếng Việt con bò; LT:條|条[tiao2],頭|头[tou2]; newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4]); (lóng) đỉnh, chất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan