Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niú

牛 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛 trong tiếng Việt

con bò; LT:條|条[tiao2],頭|头[tou2]; newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4]); (lóng) đỉnh, chất

Tra từ liên quan