Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
林学
lín xué

lâm nghiệp

Cụm từ
林雪平
Lín xuě píng

Linköping, thành phố ở đông nam Thụy Điển

Cụm từ
嶙峋
lín xún

gầy gò (về người); hiểm trở; gồ ghề (về địa hình); ngay thẳng (về người)

Cụm từ
临演
lín yǎn

diễn viên quần chúng (trong phim) (viết tắt của 臨時演員|临时演员[lin2 shi2 yan3 yuan2])

Viết tắt
林业
lín yè

công nghiệp rừng; lâm nghiệp

Cụm từ
林夜鹰
lín yè yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim én đồng cỏ (Caprimulgus affinis)

Cụm từ
临沂
Lín yí

Thành phố cấp địa khu Lâm Nghi, Sơn Đông

Cụm từ
临猗
Lín yī

huyện Linyi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
临邑
Lín yì

huyện Linyi ở Dezhou 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
林忆莲
Lín Yì lián

Lâm Ức Liên (1966-), ca sĩ nhạc pop Hồng Kông

Cụm từ
林荫大道
lín yìn dà dào

xem 林陰大道|林阴大道[lin2 yin1 da4 dao4]

Cụm từ
林阴大道
lín yīn dà dào

đại lộ; phố có hàng cây; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
林荫道
lín yìn dào

đại lộ; phố đi bộ

Cụm từ
林阴道
lín yīn dào

xem 林蔭道|林荫道[lin2 yin4 dao4]

Cụm từ
临颍
Lín yǐng

huyện Lingying ở Luohe 漯河[Luo4 he2], Hà Nam

Cụm từ
临颍县
Lín yǐng xiàn

huyện Lingying ở Luohe 漯河[Luo4 he2], Hà Nam

Cụm từ
林荫路
lín yìn lù

xem 林蔭道|林荫道[lin2 yin4 dao4]

Cụm từ
林阴路
lín yīn lù

xem 林蔭道|林荫道[lin2 yin4 dao4]

Cụm từ
临沂市
Lín yí shì

Thành phố cấp địa khu Lâm Nghi, Sơn Đông

Cụm từ
临猗县
Lín yī xiàn

huyện Linyi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
临邑县
Lín yì xiàn

Huyện Lâm Ấp, Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
邻佑
lín yòu

biến thể của 鄰右|邻右[lin2 you4]

Cụm từ
邻右
lín yòu

hàng xóm

Cụm từ
麟游
Lín yóu

huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
麟游县
Lín yóu Xiàn

huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
林鹬
lín yù

(loài chim ở Trung Quốc) choắt rừng (Tringa glareola)

Cụm từ
淋浴
lín yù

tắm vòi sen; vòi sen

Cụm từ
淋雨
lín yǔ

bị ướt mưa

Cụm từ
邻域
lín yù

(toán) lân cận (trong không gian tôpô)

Cụm từ
林园
Lín yuán

xã Linyuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ