麟游县
huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
›丽江纳西族自治县Lì jiāng Nà xī zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Nạp Tây Lệ Giang ở Vân Nam
›麟洛乡Lín luò xiāngthị trấn Linlo, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›麟洛Lín luòthị trấn Linlo ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›丽江市Lì jiāng shìthành phố cấp địa khu Lệ Giang ở tây bắc Vân Nam
›麟经Lín jīngtên khác của Kinh Xuân Thu 春秋
›丽丽Lì lìLili (tên)
›丽䴓lì shī(loài chim ở Trung Quốc) chim treo đẹp (Sitta formosa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.