邻域 là gì?
邻域 [lín yù] có nghĩa là (toán) lân cận (trong không gian tôpô).
Nghĩa của từ 邻域 trong tiếng Việt
(toán) lân cận (trong không gian tôpô)
Cách đọc và ghi nhớ 邻域
邻域 được đọc là lín yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(toán) lân cận (trong không gian tôpô)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .