Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麟游麟遊

Lín yóu

麟游 là gì?

麟游 [Lín yóu] có nghĩa là huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麟游 trong tiếng Việt

huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cách đọc và ghi nhớ 麟游

麟游 được đọc là Lín yóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan