Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嶙峋

lín xún

嶙峋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嶙峋 trong tiếng Việt

gầy gò (về người); hiểm trở; gồ ghề (về địa hình); ngay thẳng (về người)

Tra từ liên quan