Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林荫道林蔭道

lín yìn dào

林荫道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林荫道 trong tiếng Việt

đại lộ; phố đi bộ

Tra từ liên quan