Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临邑臨邑

Lín yì

临邑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临邑 trong tiếng Việt

huyện Linyi ở Dezhou 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Tra từ liên quan