邻佑 là gì?
邻佑 [lín yòu] có nghĩa là biến thể của 鄰右|邻右[lin2 you4].
Nghĩa của từ 邻佑 trong tiếng Việt
biến thể của 鄰右|邻右[lin2 you4]
Cách đọc và ghi nhớ 邻佑
邻佑 được đọc là lín yòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 鄰右|邻右[lin2 you4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .