临演臨演 lín yǎn 临演 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 临演 trong tiếng Việt diễn viên quần chúng (trong phim) (viết tắt của 臨時演員|临时演员[lin2 shi2 yan3 yuan2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan