Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林阴大道林陰大道

lín yīn dà dào

林阴大道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林阴大道 trong tiếng Việt

đại lộ; phố có hàng cây; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan