Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
鲙鱼
kuài yú

cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)

Cụm từ
快照
kuài zhào

ảnh chụp nhanh; bức ảnh

Cụm từ
脍炙人口
kuài zhì rén kǒu

hấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng (thành ngữ)

Thành ngữ
快中子
kuài zhōng zǐ

nơtron nhanh

Cụm từ
快转
kuài zhuǎn

tua nhanh

Cụm từ
块状
kuài zhuàng

dạng cục

Cụm từ
快煮壶
kuài zhǔ hú

ấm đun siêu tốc (Đài Loan)

Cụm từ
筷子
kuài zi

đũa; LT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]

Cụm từ
筷子芥
kuài zi jiè

Arabis, chi thuộc họ Cải bao gồm các loại cải xoong

Cụm từ
筷子腿
kuài zi tuǐ

(thông tục) chân gầy

Cụm từ
快嘴
kuài zuǐ

không thể giữ suy nghĩ cho riêng mình; người nhiều chuyện; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
胯间
kuà jiān

đũng; háng

Cụm từ
夸奖
kuā jiǎng

khen ngợi; tán dương; khen tặng

Cụm từ
跨界
kuà jiè

vượt qua biên giới; mang tính xuyên biên giới; (nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới; mang tính liên ngành

Cụm từ
跨接器
kuà jiē qì

jumper (điện tử)

Cụm từ
跨境
kuà jìng

xuyên biên giới

Cụm từ
跨径
kuà jìng

nhịp (kiến trúc)

Cụm từ
跨距
kuà jù

(Đài Loan) nhịp (kiến trúc); khoảng thời gian

Cụm từ
夸克
kuā kè

quark (vật lý hạt) (từ mượn)

Cụm từ
夸口
kuā kǒu

khoe khoang

Cụm từ
夸夸其谈
kuā kuā qí tán

nói khoác; lên mặt; khoa trương; hoa mỹ

Cụm từ
跨栏
kuà lán

chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (điền kinh)

Cụm từ
跨栏比赛
kuà lán bǐ sài

chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)

Cụm từ
垮脸
kuǎ liǎn

(mặt) cứng lại; chảy xệ

Cụm từ
跨领域
kuà lǐng yù

liên ngành

Cụm từ
kuān

biến thể Nhật Bản của 寬|宽

Từ vựng
kuān

rộng; rộng rãi; lỏng; thư giãn; khoan dung

Từ vựng
kuǎn

(cây); dựng để hiến tế

Từ vựng
kuǎn

đối đãi tốt; giam giữ; biến thể của 款[kuan3]

Từ vựng
kuǎn

mục; đoạn; quỹ; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]; lượng từ cho phiên bản hoặc mẫu mã (của một sản phẩm)

Từ vựng