快煮壶快煮壺 kuài zhǔ hú 快煮壶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 快煮壶 trong tiếng Việt ấm đun siêu tốc (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan