Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨领域跨領域

kuà lǐng yù

跨领域 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨领域 trong tiếng Việt

liên ngành

Tra từ liên quan