跨领域跨領域 kuà lǐng yù 跨领域 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跨领域 trong tiếng Việt liên ngành 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan