Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胯间胯間

kuà jiān

胯间 là gì?

胯间 [kuà jiān] có nghĩa là đũng; háng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胯间 trong tiếng Việt

  1. đũng
  2. háng

Cách đọc và ghi nhớ 胯间

胯间 được đọc là kuà jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đũng; háng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan