Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快嘴

kuài zuǐ

快嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快嘴 trong tiếng Việt

  1. không thể giữ suy nghĩ cho riêng mình
  2. người nhiều chuyện
  3. LT:張|张[zhang1]
Tra từ liên quan