快嘴 kuài zuǐ 快嘴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 快嘴 trong tiếng Việt không thể giữ suy nghĩ cho riêng mìnhngười nhiều chuyệnLT:張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan