Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筷子

kuài zi

筷子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筷子 trong tiếng Việt

đũa; LT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]

Tra từ liên quan