筷子 kuài zi 筷子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 筷子 trong tiếng Việt đũa; LT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan