Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuǎn

款 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 款 trong tiếng Việt

mục; đoạn; quỹ; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]; lượng từ cho phiên bản hoặc mẫu mã (của một sản phẩm)

Tra từ liên quan