Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脍炙人口膾炙人口

kuài zhì rén kǒu

脍炙人口 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脍炙人口 trong tiếng Việt

hấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng (thành ngữ)

Tra từ liên quan