脍炙人口膾炙人口 kuài zhì rén kǒu 脍炙人口 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脍炙人口 trong tiếng Việt hấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan