Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuān

寛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寛 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 寬|宽

Tra từ liên quan