夸口 là gì?
夸口 [kuā kǒu] có nghĩa là khoe khoang.
Nghĩa của từ 夸口 trong tiếng Việt
khoe khoang
Cách đọc và ghi nhớ 夸口
夸口 được đọc là kuā kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoe khoang”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .