Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夸口誇口

kuā kǒu

夸口 là gì?

夸口 [kuā kǒu] có nghĩa là khoe khoang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夸口 trong tiếng Việt

khoe khoang

Cách đọc và ghi nhớ 夸口

夸口 được đọc là kuā kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoe khoang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan