口齿口齒 kǒu chǐ 口齿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口齿 trong tiếng Việt miệng và răng; phát âm; nói rõ; rõ lời; tuổi (của gia súc như trâu, ngựa, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan