Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口齿口齒

kǒu chǐ

口齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口齿 trong tiếng Việt

miệng và răng; phát âm; nói rõ; rõ lời; tuổi (của gia súc như trâu, ngựa, v.v.)

Tra từ liên quan