Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口齿伶俐口齒伶俐

kǒu chǐ líng lì

口齿伶俐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口齿伶俐 trong tiếng Việt

  1. ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ)
  2. khoa trương
  3. tài ăn nói
Tra từ liên quan