Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口齿生香口齒生香

kǒu chǐ shēng xiāng

口齿生香 là gì?

口齿生香 [kǒu chǐ shēng xiāng] có nghĩa là lời nói hoa mỹ tạo hương thơm (thành ngữ); văn bản sâu sắc và có ý nghĩa.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口齿生香 trong tiếng Việt

  1. lời nói hoa mỹ tạo hương thơm (thành ngữ)
  2. văn bản sâu sắc và có ý nghĩa

Cách đọc và ghi nhớ 口齿生香

口齿生香 được đọc là kǒu chǐ shēng xiāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời nói hoa mỹ tạo hương thơm (thành ngữ); văn bản sâu sắc và có ý nghĩa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan