口传 là gì?
口传 [kǒu chuán] có nghĩa là truyền miệng.
Nghĩa của từ 口传 trong tiếng Việt
truyền miệng
Cách đọc và ghi nhớ 口传
口传 được đọc là kǒu chuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truyền miệng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .