口出狂言 là gì?
口出狂言 [kǒu chū kuáng yán] có nghĩa là nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ.
Nghĩa của từ 口出狂言 trong tiếng Việt
- nói năng ngông cuồng
- xuất ngôn tự phụ
Cách đọc và ghi nhớ 口出狂言
口出狂言 được đọc là kǒu chū kuáng yán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .