Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口出狂言

kǒu chū kuáng yán

口出狂言 là gì?

口出狂言 [kǒu chū kuáng yán] có nghĩa là nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口出狂言 trong tiếng Việt

  1. nói năng ngông cuồng
  2. xuất ngôn tự phụ

Cách đọc và ghi nhớ 口出狂言

口出狂言 được đọc là kǒu chū kuáng yán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan