Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
及至
jí zhì

đến khi mà

Cụm từ
基址
jī zhǐ

nền móng; nền tảng; cơ sở; di tích (của tòa nhà lịch sử)

Cụm từ
基质
jī zhì

dung môi cơ bản (của hợp chất hóa học); stroma (mô khung sinh học)

Cụm từ
几至
jī zhì

gần như

Cụm từ
急智
jí zhì

nhanh trí; có thể nghĩ nhanh trong tình huống khẩn cấp

Cụm từ
技职
jì zhí

giáo dục kỹ thuật và dạy nghề

Cụm từ
极值
jí zhí

giá trị cực đại và cực tiểu; cực trị

Cụm từ
极致
jí zhì

đỉnh cao; tột đỉnh; tuyệt đỉnh

Cụm từ
机制
jī zhì

cơ chế

Cụm từ
机智
jī zhì

nhanh trí; thông minh ứng biến

Cụm từ
机制
jī zhì

xử lý bằng máy; làm bằng máy

Cụm từ
笄蛭
jī zhì

một loại giun đất

Cụm từ
吉之岛
Jí zhī dǎo

JUSCO, chuỗi đại siêu thị của Nhật Bản

Cụm từ
即指即译
jí zhǐ jí yì

dịch ngay khi chỉ (máy tính)

Cụm từ
基质膜
jī zhì mó

màng sinh chất cơ bản

Cụm từ
击中
jī zhòng

đánh trúng (mục tiêu, v.v.); tấn công trúng

Cụm từ
集中
jí zhōng

tập trung; tập hợp; hợp nhất; tập trung lại; đặt cùng nhau

Cụm từ
积重难返
jī zhòng nán fǎn

thói quen ăn sâu khó thay đổi (thành ngữ); thói quen xấu khó bỏ

Thành ngữ
集中器
jí zhōng qì

bộ tập trung

Cụm từ
急中生智
jí zhōng shēng zhì

nhanh trí trong tình huống khẩn cấp; có thể phản ứng một cách linh hoạt

Cụm từ
集中托运
jí zhōng tuō yùn

hàng hóa gom chung (vận chuyển)

Cụm từ
集中营
jí zhōng yíng

trại tập trung

Cụm từ
冀州
Jì zhōu

Jizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
吉州
Jí zhōu

quận Kí Châu của thành phố Ji'an 吉安市, Giang Tây; huyện Kilju ở tỉnh Hamgyeong Bắc, Bắc Triều Tiên

Cụm từ
急骤
jí zhòu

nhanh chóng

Cụm từ
极轴
jí zhóu

trục cực (trục x trong toạ độ cực)

Cụm từ
机轴
jī zhóu

trục máy; trục (trong máy móc)

Cụm từ
济州
Jì zhōu

tỉnh tự trị đặc biệt đảo Jeju (đảo Cheju), Hàn Quốc, di sản thế giới

Cụm từ
济州岛
Jì zhōu Dǎo

đảo Jeju, tỉnh tự trị đặc biệt, Hàn Quốc, di sản thế giới

Cụm từ
吉州郡
Jí zhōu jùn

huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, Bắc Triều Tiên

Cụm từ