Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
机宜
jī yí

hướng dẫn; phải làm gì (trong hoàn cảnh nhất định)

Cụm từ
机翼
jī yì

cánh (của máy bay)

Cụm từ
计议
jì yì

bàn bạc; thảo luận; lên kế hoạch

Cụm từ
记忆
jì yì

nhớ; nhớ lại; ký ức; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
记忆电路
jì yì diàn lù

mạch nhớ

Cụm từ
记忆广度
jì yì guǎng dù

khả năng nhớ; dung lượng nhớ

Cụm từ
记忆化
jì yì huà

ghi nhớ hóa (tin học)

Cụm từ
记忆力
jì yì lì

khả năng ghi nhớ; năng lực nhớ

Cụm từ
基因
jī yīn

gen (từ mượn)

Cụm từ
基音
jī yīn

âm cơ bản

Cụm từ
汲引
jí yǐn

kéo nước; (nghĩa bóng) đề bạt ai đó lên vị trí cao hơn

Cụm từ
基因改造
jī yīn gǎi zào

biến đổi gen (GM)

Cụm từ
基因工程
jī yīn gōng chéng

kỹ thuật di truyền

Cụm từ
基因技术
jī yīn jì shù

công nghệ gen

Cụm từ
基因库
jī yīn kù

ngân hàng gen

Cụm từ
基因扩大
jī yīn kuò dà

khuếch đại gen

Cụm từ
基因码
jī yīn mǎ

mã di truyền

Cụm từ
基因染色体异常
jī yīn rǎn sè tǐ yì cháng

bất thường nhiễm sắc thể di truyền

Cụm từ
基因体
jī yīn tǐ

bộ gen (Đài Loan)

Cụm từ
基因突变
jī yīn tū biàn

đột biến gen

Cụm từ
基因图谱
jī yīn tú pǔ

bản đồ hệ gen

Cụm từ
基因型
jī yīn xíng

kiểu gen

Cụm từ
基因修改
jī yīn xiū gǎi

biến đổi gen

Cụm từ
基因学
jī yīn xué

di truyền học

Cụm từ
基因治疗
jī yīn zhì liáo

liệu pháp gen

Cụm từ
基因组
jī yīn zǔ

bộ gen

Cụm từ
基因座
jī yīn zuò

(di truyền học) locus

Cụm từ
记忆器
jì yì qì

bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)

Cụm từ
记忆体
jì yì tǐ

(Đài Loan) bộ nhớ (máy tính)

Cụm từ
记忆犹新
jì yì yóu xīn

vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)

Thành ngữ