Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记忆广度記憶廣度

jì yì guǎng dù

记忆广度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记忆广度 trong tiếng Việt

  1. khả năng nhớ
  2. dung lượng nhớ
Tra từ liên quan