Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记忆器記憶器

jì yì qì

记忆器 là gì?

记忆器 [jì yì qì] có nghĩa là bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记忆器 trong tiếng Việt

  1. bộ nhớ kháng
  2. memristor (transistor nhớ)

Cách đọc và ghi nhớ 记忆器

记忆器 được đọc là jì yì qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan