Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汲引

jí yǐn

汲引 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汲引 trong tiếng Việt

  1. kéo nước
  2. (nghĩa bóng) đề bạt ai đó lên vị trí cao hơn
Tra từ liên quan