Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记忆記憶

jì yì

记忆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记忆 trong tiếng Việt

nhớ; nhớ lại; ký ức; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan