Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记忆体記憶體

jì yì tǐ

记忆体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记忆体 trong tiếng Việt

(Đài Loan) bộ nhớ (máy tính)

Tra từ liên quan