Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基因突变基因突變

jī yīn tū biàn

基因突变 là gì?

基因突变 [jī yīn tū biàn] có nghĩa là đột biến gen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基因突变 trong tiếng Việt

đột biến gen

Cách đọc và ghi nhớ 基因突变

基因突变 được đọc là jī yīn tū biàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đột biến gen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan