Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基因体基因體

jī yīn tǐ

基因体 là gì?

基因体 [jī yīn tǐ] có nghĩa là bộ gen (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基因体 trong tiếng Việt

bộ gen (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 基因体

基因体 được đọc là jī yīn tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ gen (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan