Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
基牙
jī yá

răng trụ (nha khoa)

Cụm từ
挤压
jǐ yā

bóp; nén; ép đùn

Cụm từ
挤轧
jǐ yà

chen lấn xô đẩy

Cụm từ
积压
jī yā

chất đống; tích tụ mà không được giải quyết

Cụm từ
羁押
jī yā

giam giữ; tạm giam; giam cầm; bỏ tù

Cụm từ
挤压出
jǐ yā chū

ép đùn

Cụm từ
挤牙膏
jǐ yá gāo

nghĩa đen: bóp kem đánh răng; nghĩa bóng: ép cung

Cụm từ
吉亚卡摩
Jí yà kǎ mó

Giacomo (tên)

Cụm từ
基岩
jī yán

nền đá

Cụm từ
忌烟
jì yān

bỏ thuốc lá

Cụm từ
急眼
jí yǎn

lo lắng; tức giận với ai đó

Cụm từ
挤眼
jǐ yǎn

nháy mắt

Cụm từ
鸡眼
jī yǎn

vết chai chân (ở chân)

Cụm từ
寄养
jì yǎng

giao cho ai đó chăm sóc (trẻ, thú cưng, v.v.); nuôi dưỡng; gửi nuôi

Cụm từ
几样
jǐ yàng

một vài loại

Cụm từ
技痒
jì yǎng

ngứa ngáy muốn thể hiện kỹ năng

Cụm từ
济阳
Jì yáng

huyện Tế Dương, Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
给养
jǐ yǎng

lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm; (văn học) hỗ trợ; cung cấp; chăm sóc

Cụm từ
济阳县
Jì yáng xiàn

huyện Tế Dương, Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
急要
jí yào

khẩn cấp

Cụm từ
纪要
jì yào

biên bản; tóm tắt bằng văn bản của cuộc họp

Cụm từ
给药
jǐ yào

cho thuốc; cấp thuốc

Cụm từ
既要当婊子又要立牌坊
jì yào dāng biǎo zi yòu yào lì pái fāng

xem 又想當婊子又想立牌坊|又想当婊子又想立牌坊[you4 xiang3 dang1 biao3 zi5 you4 xiang3 li4 pai2 fang1]

Cụm từ
吉野
Jí yě

Yoshino (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
基业
jī yè

nền tảng; cơ sở; gia sản

Cụm từ
岌嶪
jí yè

cao và dốc; sừng sững; nguy hiểm

Cụm từ
集腋成裘
jí yè chéng qiú

nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn; tích tiểu thành đại

Thành ngữ
吉野家
Jí yě jiā

Yoshinoya (chuỗi thức ăn nhanh của Nhật Bản)

Cụm từ
技艺
jì yì

kỹ năng; nghệ thuật

Cụm từ
既已
jì yǐ

đã

Cụm từ