Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机宜機宜

jī yí

机宜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机宜 trong tiếng Việt

  1. hướng dẫn
  2. phải làm gì (trong hoàn cảnh nhất định)
Tra từ liên quan