机宜機宜 jī yí 机宜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 机宜 trong tiếng Việt hướng dẫnphải làm gì (trong hoàn cảnh nhất định) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan