基因染色体异常
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基因染色体异常
bất thường nhiễm sắc thể di truyền
Giản thể基因染色体异常
Phồn thể基因染色體異常
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng