Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计议計議

jì yì

计议 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计议 trong tiếng Việt

bàn bạc; thảo luận; lên kế hoạch

Tra từ liên quan